HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of ngái | Babel Free

Noun CEFR C2 Specialized
/[ŋaːj˧˧]/

Định nghĩa

  1. Điều làm khuôn phép cho cách xử thế.
  2. Ghế có tựa và tay vịn để vua ngồi trong các buổi chầu.
  3. Con bướm do con tằm biến thành.
  4. Tên gọi của một trong số 54 dân tộc sống trên lãnh thổ Việt Nam.
  5. Loài cây cùng họ với sung, lá có lông cứng, thường dùng để ủ mốc tương.
  6. Loài cây thuộc loại nghệ, lá lớn, củ lớn.
  7. Nơi để linh vị thờ tổ tiên, có tay ngai như ghế vua ngồi.
  8. Lông mày đẹp.
  9. Ngôn ngữ của dân tộc Ngái.

Từ tương đương

English Moth Shy Sir

Ví dụ

“19th century, Nguyễn Đình Chiểu, Tale of Lục Vân Tiên, line 1212 󰒂它結󰒂情渚訴情 Ngãi đà kết ngãi, tình chưa tỏ tình Our bond of rectitude is just freshly bound; our [mutual] affection is not even manifested yet.”
“Tham vàng bỏ ngãi. (tục ngữ)”
“Mắt phượng mày ngài. (tục ngữ)”
“Khuôn trăng đầy đặn, nét ngài nở nang (Truyện Kiều)”

Cấp độ CEFR

C2
Mastery
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.

Xem thêm

Learn this word in context

See ngái used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course