HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

ngã ngũ

Tính từ CEFR B2
[ŋaː˦ˀ˥ ŋu˦ˀ˥]

Định nghĩa

definite, final

usually

Từ tương đương

4 more languages
Bosanskifinal
Hrvatskifinal
Kurdîfînal
Српскиfinal

Ví dụ

“Kết quả trận đấu đã ngã ngũ: đội A chiến thắng.”

The match result is finalized: team A is the winner.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ngã ngũ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free