Nghĩa của ngã ngũ | Babel Free
[ŋaː˦ˀ˥ ŋu˦ˀ˥]Ví dụ
“Kết quả trận đấu đã ngã ngũ: đội A chiến thắng.”
The match result is finalized: team A is the winner.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free