HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of tang tảng | Babel Free

Adjective CEFR B2
/[taːŋ˧˧ taːŋ˧˩]/

Định nghĩa

  1. Ngà ngà say.
  2. Mờ mờ sáng, khi mặt trời sắp mọc.
  3. Hơi gàn, ngang ngang.
  4. Khng. (Đồ dùng) quá cũ vì đã sử dụng một thời gian khá lâu.
  5. Hơi gàn dở.

Ví dụ

“Trời mới tang tảng đã ra đồng”
“Tàng tàng chén cúc dở say (Truyện Kiều)”
“Chiếc xe đạp tàng tàng.”
“Tính tàng tàng, ăn nói dớ dẩn.”

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See tang tảng used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course