tang tảng
Định nghĩa
Từ tương đương
18 more languages
Ελληνικάψιλομεθυσμένος
Esperantoduonebria
日本語ほろ酔い
한국어살짝 취한
Latinaebriolus
Polskipodchmielony
Русскийподвы́пивший
Tiếng Việtngà ngà
Ví dụ
“Trời mới tang tảng đã ra đồng”
“Tàng tàng chén cúc dở say (Truyện Kiều)”
“Chiếc xe đạp tàng tàng.”
“Tính tàng tàng, ăn nói dớ dẩn.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free