HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của nón quai thao | Babel Free

Danh từ CEFR C1
[nɔn˧˦ kwaːj˧˧ tʰaːw˧˧]

Định nghĩa

Nón của phụ nữ thời trước, phẳng, rộng, thành cao, quai dài có tua.

Ví dụ

“Ngày Hội Lim em mặc áo the, chân đi guốc mộc, đội nón quai thao, em bước qua cầu.”

At the Lim Festival, you wear an áo the (top), a pair of guốc mộc (sandals), and a nón quai thao, as you walk on the bridge.

“♂: Bắc Ninh vốn trọng chữ tình Nón quai thao em đợi ở sân đình”

Cấp độ CEFR

C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
See all C1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nón quai thao được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free