Nghĩa của nón quai thao | Babel Free
[nɔn˧˦ kwaːj˧˧ tʰaːw˧˧]Ví dụ
“Ngày Hội Lim em mặc áo the, chân đi guốc mộc, đội nón quai thao, em bước qua cầu.”
At the Lim Festival, you wear an áo the (top), a pair of guốc mộc (sandals), and a nón quai thao, as you walk on the bridge.
“♂: Bắc Ninh vốn trọng chữ tình Nón quai thao em đợi ở sân đình”
Cấp độ CEFR
C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free