nón quai thao
Ví dụ
“Ngày Hội Lim em mặc áo the, chân đi guốc mộc, đội nón quai thao, em bước qua cầu.”
At the Lim Festival, you wear an áo the (top), a pair of guốc mộc (sandals), and a nón quai thao, as you walk on the bridge.
“♂: Bắc Ninh vốn trọng chữ tình Nón quai thao em đợi ở sân đình”
Cấp độ CEFR
C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free