HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của non sông | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[nɔn˧˧ səwŋ͡m˧˧]

Định nghĩa

Đất nước.

Từ tương đương

Ví dụ

“Một cơn gió táp mưa sa, / Non sông nổi giận, cỏ hoa đeo sầu.”

After a burst of continuous hardship / The country gets angry, plants and flowers turn morose.

“Ta nguyện đồng lòng điểm tô non sông, / Từ nay ra sức anh tài.”

We all stand ready to make our homeland better, / Henceforth we'll do our best as talented men.

“Non sông tươi đẹp.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem non sông được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free