Nghĩa của non tay | Babel Free
nɔn˧˧ taj˧˧Định nghĩa
Nói người chưa có đủ khả năng, chưa khéo léo.
Ví dụ
“Vẽ còn non tay.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free