Nghĩa của mứt | Babel Free
[mɨt̚˧˦]Định nghĩa
Từ tương đương
Ví dụ
“mứt dâu”
strawberry jam/mulberry jam
“mứt gừng”
candied ginger
“hai đầu mút của cây tăm”
the two tips of a toothpick
“miếng mút lau bảng”
a sponge for cleaning board
“Lên mụt.”
“Mứt bí.”
“Mứt sen.”
“Mút kẹo.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free