HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

mứt

Danh từ CEFR B2 Frequent
[mɨt̚˧˦]

Định nghĩa

  1. Hòn nổi trên da, đỏ và nóng, tiến tới mưng mủ và vỡ mủ.
  2. Thứ kẹo làm bằng hoa quả hoặc mấy thứ củ (khoai, cà rốt...) nấu với đường.
  3. Hút vào trong miệng bằng môi và lưỡi.

Từ tương đương

31 more languages

Ví dụ

“mứt dâu”

strawberry jam/mulberry jam

“mứt gừng”

candied ginger

hai đầu mút của cây tăm”

the two tips of a toothpick

“miếng mút lau bảng”

a sponge for cleaning board

“Lên mụt.”
“Mứt bí.”
“Mứt sen.”
“Mút kẹo.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem mứt được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free