HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của mứt | Babel Free

Danh từ CEFR B2 Frequent
[mɨt̚˧˦]

Định nghĩa

  1. Hòn nổi trên da, đỏ và nóng, tiến tới mưng mủ và vỡ mủ.
  2. Thứ kẹo làm bằng hoa quả hoặc mấy thứ củ (khoai, cà rốt...) nấu với đường.
  3. Hút vào trong miệng bằng môi và lưỡi.

Từ tương đương

العربية رضع نقطة نهاية
Български бозая кърмя
Bosanski bu
Català alletar
Čeština kojit
Deutsch Endpunkt Saugen Schlusspunkt Stillen
English end Endpoint Jam Preserve Suck Suckle
Esperanto mamnutri
Gaeilge diúl tál
עברית היניק ינק
Hrvatski bu
Magyar szoptat végpont
Հայերեն վերջնակետ
Bahasa Indonesia menyusu menyusui
日本語 授乳する
Kurdî amma dia tal tal teter zişt
Latina nūtriō
Latviešu zīdīt zīst
Македонски дои
Nederlands zogen zuigen
Polski wykarmić
Português amamentar mamar
Română alăpta suge
Српски bu
Svenska amma ändpunkt dägga dia slutpunkt
Tagalog upong
Tiếng Việt bu

Ví dụ

“mứt dâu”

strawberry jam/mulberry jam

“mứt gừng”

candied ginger

“hai đầu mút của cây tăm”

the two tips of a toothpick

“miếng mút lau bảng”

a sponge for cleaning board

“Lên mụt.”
“Mứt bí.”
“Mứt sen.”
“Mút kẹo.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem mứt được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free