HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of mút chỉ cà tha | Babel Free

Noun CEFR C2
/mut˧˥ ʨḭ˧˩˧ ka̤ː˨˩ tʰaː˧˧/

Định nghĩa

Thường dùng để chỉ vùng đất xa xôi, hẻo lánh, chỉ khoảng cách xa, mơ hồ, không xác định được giới hạn cụ thể, mông lung khó định vị.

Ví dụ

“Nó đi cái xứ mút cà tha rồi, bây muốn kiếm cũng khó.”
“Tụi mình lâu rồi không gặp, tối nay chơi mút cà tha một bữa nhe!”

Cấp độ CEFR

C2
Mastery
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.

Xem thêm

Learn this word in context

See mút chỉ cà tha used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course