Nghĩa của mình | Babel Free
[mïŋ˨˩]Định nghĩa
Từ tương đương
Ví dụ
“đầu, mình, tứ chi”
the head, the torso, and the four limbs
“mình lấm lết máu”
with one's body covered in blood
“nhức mình”
with aching all over one's body
“Rửa mình trước khi đi ngủ.”
“Mình già sức yếu.”
“Ốc chẳng mang nổi mình ốc lại còn làm cọc cho rêu. (ca dao)”
Cấp độ CEFR
A1
Sơ cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR A1 — cấp độ sơ cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR A1 — cấp độ sơ cấp.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free