HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của mình | Babel Free

Danh từ CEFR A1 Common
[mïŋ˨˩]

Định nghĩa

  1. Một triều đại phong kiến Trung Quốc.
  2. Phần thân thể người ta, không kể đầu và chân tay.
  3. Thân thể nói chung.

Từ tương đương

العربية نفس
Bosanski i i one se se si si сам сам себе
Català es
Deutsch selbst sich
English body I ming ming Myself one Oneself torso
Esperanto mem
Español sí mismo uno mismo
فارسی خود نفس
Suomi itsensä
Français soi-même
Galego si si mesmo
हिन्दी ख़ुद स्वयं
Hrvatski i i one se se si si сам сам себе
Magyar Mága önmaga
日本語 自分 自分自身 自己 自身
한국어 자기 자신
Kurdî êş es î î mem se şig
Nederlands zich zichzelf
Polski siebie sobie
Português se si
Русский мин сам себе себя
Српски i i one se se si si сам сам себе
Svenska sig sig själv
தமிழ் தான்
తెలుగు తాను
ไทย ตัวเอง
اردو خود
Tiếng Việt nhà Minh

Ví dụ

“đầu, mình, tứ chi”

the head, the torso, and the four limbs

“mình lấm lết máu”

with one's body covered in blood

“nhức mình”

with aching all over one's body

“Rửa mình trước khi đi ngủ.”
“Mình già sức yếu.”
“Ốc chẳng mang nổi mình ốc lại còn làm cọc cho rêu. (ca dao)”

Cấp độ CEFR

A1
Sơ cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR A1 — cấp độ sơ cấp.
See all A1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem mình được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free