HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của lu | Babel Free

Danh từ CEFR B2 Frequent
[lu˧˧]

Định nghĩa

  1. Đàn, bọn đông người.
  2. Dụng cụ thường được đúc bằng đồng thau dùng để cắm hương (nhang).
  3. Đồ gốm hình như cái chum nhưng cỡ nhỏ hơn, dùng để chứa đựng.
  4. Tổ chức trong quân đội một số nước, dưới sư đoàn.
  5. Lối chơi cờ bạc thời trước, đặt tiền vào bốn cửa.
  6. Mưa nguồn, làm cho nước dâng lên to.
  7. ^((xem từ nguyên 1)).
  8. Quả lăn bằng kim loại, rất nặng, dùng cho đất đá trên mặt nền được nén chặt và bằng phẳng.
  9. Xe có bánh lăn, có chức năng làm bằng phẳng và nén chặt mặt nền.

Từ tương đương

Bosanski luč
English band cassolette flood lu set
Français cassolette Lu lu lu
Hrvatski luč
日本語 ルテチウム
한국어
Kurdî band lo şet şet
Polski Łk
Русский ЛУ лы
Српски luč
Tiếng Việt đinh lúc

Ví dụ

“lũ bạn”

a group of friends

“lũ trẻ”

a group of children

“lũ nhóc”

a group of kids

“Vả, Á Lìl không cả quyết ăn vì thèm nữa, mà ăn để trả thù sự chết đói của cả nhà nó, thì làm sao mà thuyết phục nó được. Có lẽ nó đang nhìn cơm, mà nói thầm: “Ừ, ngày xưa, cha mẹ tao không có mầy nên chết, bây giờ gặp mầy đây, tao có dung tha đâu! Tao ăn cho sống dai, mặc kệ lũ nó bày điều, đặt chuyện”.”
“Một lũ tù binh.”
“Lũ chúng nó.”
“Mưa lũ.”
“Lư đồng.”
“Đánh lú.”
“Lu đựng đậu.”
“Phu kéo lu.”
“Lái xe lu .”
“Xe lu lăn đường.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem lu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free