HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của nhang | Babel Free

Danh từ CEFR C1 Standard
[ɲaŋ˧˨ʔ]

Định nghĩa

  1. Như hương
  2. Loài ruồi xanh, hay đậu ở các chỗ bẩn.

Từ tương đương

English Incense

Ví dụ

“nhang muỗi”

a mosquito coil

Cấp độ CEFR

C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
See all C1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nhang được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free