Nghĩa của nhang | Babel Free
[ɲaŋ˧˨ʔ]Từ tương đương
English
Incense
Ví dụ
“nhang muỗi”
a mosquito coil
Cấp độ CEFR
C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free