Nghĩa của lúc | Babel Free
[lʊwk͡p̚˧˨ʔ]Định nghĩa
Từ tương đương
Ví dụ
“Đợi một lúc nữa rồi hẵng đi.”
“Nghỉ một lúc đã.”
“Lúc sáng.”
“Lúc trưa.”
“Lúc vui buồn.”
“Chưa đến lúc thôi.”
“Thế và lực.”
“Làm thực lực.”
“Lực đẩy.”
“Lực nén.”
Cấp độ CEFR
A1
Sơ cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR A1 — cấp độ sơ cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR A1 — cấp độ sơ cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free