HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của lúc | Babel Free

Danh từ CEFR A1 Common
[lʊwk͡p̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

  1. Sức, sức mạnh.
  2. Khoảng thời gian ngắn, không xác định.
  3. Đất liền, đường bộ, như trong lục quân.
  4. (vật lý học) Tác dụng làm biến đổi hoặc truyền gia tốc cho một vật nào đó.
  5. Thời điểm trong ngày, không xác định.
  6. Thời điểm gắn với hoạt động hay sự kiện nào.

Từ tương đương

Bosanski luč moment time
Français Lu lu lu
Hrvatski luč moment time
日本語 ルテチウム
한국어
Kurdî lo
Polski Łk
Русский ЛУ лы
Српски luč moment time
Tiếng Việt lu

Ví dụ

“Đợi một lúc nữa rồi hẵng đi.”
“Nghỉ một lúc đã.”
“Lúc sáng.”
“Lúc trưa.”
“Lúc vui buồn.”
“Chưa đến lúc thôi.”
“Thế và lực.”
“Làm thực lực.”
“Lực đẩy.”
“Lực nén.”

Cấp độ CEFR

A1
Sơ cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR A1 — cấp độ sơ cấp.
See all A1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem lúc được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free