Nghĩa của loanh quanh | Babel Free
[lwajŋ̟˧˧ kwajŋ̟˧˧]Định nghĩa
- Di chuyển, hoạt động trở đi trở lại ở một chỗ, trong một phạm vi nhất định.
- Nói vòng vèo, nói xa nói gần mà không đi thẳng vào cái chính, cái trọng tâm.
Từ tương đương
Čeština
chodit kolem horké kaše
English
beat around the bush
Polski
owijać w bawełnę
Português
fazer rodeios
Tiếng Việt
đánh trống lảng
Ví dụ
“Thế rồi loanh quanh không có chứng cứ.”
Then he beats around the bush and has no evidence.
“Suốt ngày nó chỉ loanh quanh trong nhà.”
“Đi chơi loanh quanh mấy nhà hàng xóm .”
“Buôn bán loanh quanh bỏ cấy cày (Nguyễn Bính)”
“Không thuộc bài nên trả lời loanh quanh.”
“Nói loanh quanh.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free