HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

loạng choạng

Động từ CEFR B2
[lwaːŋ˧˨ʔ t͡ɕwaːŋ˧˨ʔ]

Định nghĩa

Nói dáng đi run rẩy, lảo đảo, không vững.

Từ tương đương

15 more languages

Ví dụ

“Mới ốm dậy, đi loạng choạng.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem loạng choạng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free