loạng choạng
Định nghĩa
Nói dáng đi run rẩy, lảo đảo, không vững.
Từ tương đương
Ví dụ
“Mới ốm dậy, đi loạng choạng.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free