HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của lay động | Babel Free

Động từ CEFR B2
[laj˧˧ ʔɗəwŋ͡m˧˨ʔ]

Định nghĩa

Chuyển động nhẹ qua lại ở một vị trí nhất định.

Từ tương đương

Ví dụ

“Nàng chợt thấy mặt nóng bừng, tay trái khẽ run lên chiếc giá nến lay động, mấy giọt sáp nhỏ xuống mặt người kia.”

She suddenly felt herself blushing, her left hand trembled lightly and the candle holder vibrated, some drops of wax dripped onto that person's face.

“Bóng cây lay động trên mặt nước.”
“Ngọn lửa khẽ lay động.”
“Bài thơ làm lay động lòng người (b. ).”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem lay động được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free