HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của lai láng | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[laːj˧˧ laːŋ˧˦]

Định nghĩa

Chứa chan tình cảm.

Từ tương đương

العربية وافر
Čeština štědrý
Deutsch übermäßig
English profuse
Español profuso
Nederlands abondant abundant uitbundig weelderig
Русский профузный
Українська ревний

Ví dụ

“Máu từ chị tuôn lai láng, ướt đẫm tấm ra giường.”

Her blood burst forth profusely, soaking the entire bed.

“Lòng thơ lai láng bồi hồi (Truyện Kiều)”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem lai láng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free