Nghĩa của lai láng | Babel Free
[laːj˧˧ laːŋ˧˦]Định nghĩa
Chứa chan tình cảm.
Từ tương đương
Ví dụ
“Máu từ chị tuôn lai láng, ướt đẫm tấm ra giường.”
Her blood burst forth profusely, soaking the entire bed.
“Lòng thơ lai láng bồi hồi (Truyện Kiều)”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free