HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của lấm chấm | Babel Free

Tính từ CEFR B2
ləm˧˥ ʨəm˧˥

Định nghĩa

  1. Hình dáng trẻ bước đi còn chưa vững, chưa chắc chắn.
  2. Có nhiều chấm nhỏ rải rác.
  3. Bước đi ngắn, không đều và không vững.

Ví dụ

“Mặt lấm chấm rỗ hoa.”
“Em bé lẫm chẫm tập đi.”
“Em bước đi còn lẫm chẵm lắm.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem lấm chấm được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free