Nghĩa của lấm chấm | Babel Free
ləm˧˥ ʨəm˧˥Định nghĩa
- Hình dáng trẻ bước đi còn chưa vững, chưa chắc chắn.
- Có nhiều chấm nhỏ rải rác.
- Bước đi ngắn, không đều và không vững.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free