lầm lạc
Định nghĩa
- Như lầm
- Sai, không đúng.
Từ tương đương
Ví dụ
“Ý nghĩ lầm lạc.”
“Nhận định lầm lạc.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free