Nghĩa của lầm lạc | Babel Free
lə̤m˨˩ la̰ːʔk˨˩Định nghĩa
- Như lầm
- Sai, không đúng.
Từ tương đương
Català
aberrant
Čeština
scestný
English
aberrant
Bahasa Indonesia
menyimpang
日本語
異
Kurdî
anormal
Nederlands
aberrant
aberrant
afwijkend
atypisch
onconventioneel
rare snuiter
uitzonderlijk
vreemde apostel
Português
aberrante
Română
aberant
Svenska
avvikande
Türkçe
sapma
Tiếng Việt
khác thường
Ví dụ
“Ý nghĩ lầm lạc.”
“Nhận định lầm lạc.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free