HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của lai rai | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[laːj˧˧ zaːj˧˧]

Định nghĩa

Không tập trung vào một thời gian mà rải ra mỗi lúc một ít, kéo dài như không muốn dứt.

Ví dụ

“Đánh lai rai với mấy ông Cách mạng địa phương hoài cũng vậy. Huề hết!”

Continuous low-intensity drawn-out fighting with the local revolutionaries is the same. All stalemate!

“Mưa lai rai hàng tháng trời.”
“Lúa chín lai rai.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem lai rai được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free