HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của khuyển | Babel Free

Danh từ CEFR C1 Standard
[xwiən˧˧]

Định nghĩa

  1. Loài chim nhảy, ăn sâu.
  2. Con chó (dùng với ý bông đùa).
  3. Đồ trang sức bằng vàng hay bạc, hình tròn, phụ nữ đeo tai.
  4. Vòng son khoanh vào bên cạnh một câu văn chữ Hán đáng khen.

Từ tương đương

English dog Earring

Ví dụ

“Con khuyển nhà bác béo quá, có thể riềng mẻ được rồi.”

Your pupper has gotten so fat it's ready for a pot of galangal and fermented rice [to cook].

“Văn hay được nhiều khuyên.”

Cấp độ CEFR

C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
See all C1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem khuyển được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free