Nghĩa của khoanh tay | Babel Free
xwajŋ˧˧ taj˧˧Định nghĩa
Ví dụ
“Khoanh tay trước sự áp bức..”
“Khoanh tay bó gối..”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free