Nghĩa của khoanh vùng | Babel Free
xwajŋ˧˧ vṳŋ˨˩Định nghĩa
Giới hạn một khu vực để nghiên cứu hoặc để tiến hành một việc gì.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free