HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

khắp

Trạng từ CEFR A2 Common
[xap̚˧˦]

Định nghĩa

all over; throughout

Từ tương đương

17 more languages

Ví dụ

“Loài bướm này phân bố khắp châu Âu.”

The species of this butterfly is distributed throughout Europe.

Cấp độ CEFR

A2
Cơ bản
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
See all A2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem khắp được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free