HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của kẻ thù | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[kɛ˧˩ tʰu˨˩]

Định nghĩa

Kẻ có quan hệ thù địch.

Từ tương đương

العربية خصيم عدو
Bosanski rival враг
Čeština nepřítel
Dansk fjendtlig
English enemy enemy foe foe
Français ennemi
עברית קם
Hrvatski rival враг
Magyar ellenséges
Bahasa Indonesia musuh
Italiano nemico nemico
日本語
한국어 구적
Latina inimicus
Latviešu naidniece naidnieks
Português inimigo
Русский враг
Српски rival враг
Türkçe düşman yağı
Українська враг супостат
Tiếng Việt địch oan gia quân thù
中文 敵人
ZH-TW 敵人

Ví dụ

“Kẻ thù xâm lược.”
Coi nhau như kẻ thù.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem kẻ thù được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free