HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

kẻ thù

Danh từ CEFR B2
[kɛ˧˩ tʰu˨˩]

Định nghĩa

Kẻ có quan hệ thù địch.

Từ tương đương

25 more languages
العربيةخصيمعدو
Češtinanepřítel
עבריתקם
Bahasa Indonesiamusuh
Italianonemico
日本語仇寇
한국어구적
Latinainimicus
Portuguêsinimigo
Русскийвраг
Српскиrivalвраг
Українськаврагсупостат
中文敵人
繁體中文敵人

Ví dụ

“Kẻ thù xâm lược.”
“Coi nhau như kẻ thù.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem kẻ thù được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free