kẻ trộm
Định nghĩa
Kẻ chuyên nghề ăn trộm.
Từ tương đương
Englishthief
Ví dụ
“Bắt được tên kẻ trộm.”
“Hô để bắt kẻ trộm.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free