HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của quân thù | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[kwən˧˧ tʰu˨˩]

Định nghĩa

  1. Dinh ở của quan lại thuộc công sản nhà nước.
  2. Lực lượng quân sự.
  3. Người đứng đầu một cơ quan trong đó phần việc chính là gìn giữ, bảo quản.
  4. Quân địch, kẻ làm hại mình và mình phải trừ diệt.

Từ tương đương

العربية خصيم عدو
Bosanski rival враг
Čeština nepřítel
Dansk fjendtlig
English enemy foe
Français ennemi
עברית קם
Hrvatski rival враг
Magyar ellenséges
Bahasa Indonesia musuh
Italiano nemico nemico
日本語
한국어 구적
Latina inimicus
Latviešu naidniece naidnieks
Português inimigo
Русский враг
Српски rival враг
Türkçe düşman yağı
Українська враг супостат
Tiếng Việt địch kẻ thù oan gia
中文 敵人
ZH-TW 敵人

Ví dụ

“Đường vinh quang xây xác quân thù, Thắng gian lao cùng nhau lập chiến khu.”

The path to glory is built by the bodies of our foes. Overcoming all hardships, together we build our resistance bases.

“quản thủ thư viện”

a librarian

“Quản thủ thư viện.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem quân thù được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free