HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

quân thù

Danh từ CEFR B2
[kwən˧˧ tʰu˨˩]

Định nghĩa

  1. Dinh ở của quan lại thuộc công sản nhà nước.
  2. Lực lượng quân sự.
  3. Người đứng đầu một cơ quan trong đó phần việc chính là gìn giữ, bảo quản.
  4. Quân địch, kẻ làm hại mình và mình phải trừ diệt.

Từ tương đương

25 more languages
العربيةخصيمعدو
Češtinanepřítel
עבריתקם
Bahasa Indonesiamusuh
Italianonemico
日本語
한국어구적
Latinainimicus
Portuguêsinimigo
Русскийвраг
Српскиrivalвраг
Українськаврагсупостат
中文敵人
繁體中文敵人

Ví dụ

“Đường vinh quang xây xác quân thù, Thắng gian lao cùng nhau lập chiến khu.”

The path to glory is built by the bodies of our foes. Overcoming all hardships, together we build our resistance bases.

“quản thủ thư viện”

a librarian

“Quản thủ thư viện.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem quân thù được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free