Nghĩa của quán tính | Babel Free
[kwaːn˧˦ tïŋ˧˦]Định nghĩa
Từ tương đương
Čeština
hvězdokupa
Esperanto
stelamaso
Français
amas stellaire
Gaeilge
réaltbhraisle
हिन्दी
तारागुच्छ
Italiano
ammasso stellare
日本語
星団
Nederlands
sterrenhoop
Polski
gromada gwiazd
Română
roi de stele
Slovenčina
hviezdokopa
Türkçe
yıldız kümesi
Українська
зоряне скупчення
Ví dụ
“làm theo quán tính”
to make a move as a matter of course
“Quán tính giúp viên bi duy trì vận tốc nếu ta triệt tiêu hoàn toàn lực cản.”
Inertia allows the marble to maintain its velocity when all other forces are absent.
“Mọi vật chuyển động đều có quán tính.”
“Nghiêng người tránh theo quán tính.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free