HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của quán tính | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[kwaːn˧˦ tïŋ˧˦]

Định nghĩa

  1. Tính chất của mọi vật bảo toàn vận tốc của mình khi không chịu lực nào tác dụng hoặc khi chịu tác dụng của những lực cân bằng nhau.
  2. Phản xạ, phản ứng theo thói quen của cơ thể.

Từ tương đương

Ví dụ

“làm theo quán tính”

to make a move as a matter of course

“Quán tính giúp viên bi duy trì vận tốc nếu ta triệt tiêu hoàn toàn lực cản.”

Inertia allows the marble to maintain its velocity when all other forces are absent.

“Mọi vật chuyển động đều có quán tính.”
“Nghiêng người tránh theo quán tính.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem quán tính được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free