HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của quân trang | Babel Free

Danh từ CEFR B2
kwən˧˧ ʨaːŋ˧˧

Định nghĩa

  1. Quân phục và một số đồ dùng cá nhân cần thiết được trang bị cho quân nhân.
  2. Công việc trông coi nhang khói, quản lý các nghĩa trang hay nghĩa địa.

Ví dụ

“Lĩnh quân trang.”
“Chỉnh đốn quân trang.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem quân trang được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free