HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

quán trọ

Danh từ CEFR B2
kwaːn˧˥ ʨɔ̰ʔ˨˩

Định nghĩa

Nhà cho người qua đường tạm ngủ trọ một vài đêm.

Từ tương đương

EnglishInn

Ví dụ

“Trước cửa một quán trọ bình dân, có tiếng người gọi tôi (Nguyễn Tuân)”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem quán trọ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free