HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của kế toán | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ke˧˦ twaːn˧˦]

Định nghĩa

Nói việc tính toán các món chi thu của một tổ chức.

Từ tương đương

Ví dụ

“Làm nhân viên phòng kế toán tài vụ của một xí nghiệp (Nguyễn Khải)”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem kế toán được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free