kế toán
Từ tương đương
25 more languages
العربيةمحاسبة
Беларускаябухгалтэ́рыя
Češtinaúčetnictví
Danskregnskab
DeutschBuchhaltung
Ελληνικάλογιστική
ភាសាខ្មែរគណនេយ្យ
한국어회계
Latviešugrāmatvedība
Македонскисметководство
Bahasa Melayuperakaunan
မြန်မာစာရင်းကိုင်ပညာ
Nederlandsboekhouding
Portuguêscontabilidade
Românăcontabilitate
ไทยการบัญชี
Українськабухгалте́рія
Ví dụ
“Làm nhân viên phòng kế toán tài vụ của một xí nghiệp (Nguyễn Khải)”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free