Nghĩa của kế toán | Babel Free
[ke˧˦ twaːn˧˦]Từ tương đương
العربية
محاسبة
Беларуская
бухгалтэ́рыя
Čeština
účetnictví
Dansk
regnskab
Deutsch
Buchhaltung
Ελληνικά
λογιστική
Español
contabilidad
Français
Comptabilité
ភាសាខ្មែរ
គណនេយ្យ
한국어
회계
Latviešu
grāmatvedība
Македонски
сметководство
Bahasa Melayu
perakaunan
မြန်မာ
စာရင်းကိုင်ပညာ
Nederlands
boekhouding
Português
contabilidade
Română
contabilitate
ไทย
การบัญชี
Українська
бухгалте́рія
Ví dụ
“Làm nhân viên phòng kế toán tài vụ của một xí nghiệp (Nguyễn Khải)”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free