HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của hoàng kim | Babel Free

Danh từ CEFR B2
hwa̤ːŋ˨˩ kim˧˧

Định nghĩa

  1. Vàng: tiền vàng, bằng vàng, sự giàu có, cái quý giá, tấm lòng vàng
  2. The golden age: Thời kỳ hoàng kim vàng son, phát triển rực rỡ nhất
  3. Châu báu: Kinh dịch xem chơi, yêu tinh sáng yêu hơn châu báu, Sách nhàn đọc giấu, trọng lòng rồi, trọng nữa hoàng kim (Trần Nhân Tông: Cư trần lạc đạo)
  4. Hắc thế tâm: Vàng làm đen lòng người đời, ý nói người tham tiền thấy lợi thì tối mắt lại, chà đạp lên nhân nghĩa, đạo đức.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem hoàng kim được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free