Nghĩa của hoàng kim | Babel Free
hwa̤ːŋ˨˩ kim˧˧Định nghĩa
- Vàng: tiền vàng, bằng vàng, sự giàu có, cái quý giá, tấm lòng vàng
- The golden age: Thời kỳ hoàng kim vàng son, phát triển rực rỡ nhất
- Châu báu: Kinh dịch xem chơi, yêu tinh sáng yêu hơn châu báu, Sách nhàn đọc giấu, trọng lòng rồi, trọng nữa hoàng kim (Trần Nhân Tông: Cư trần lạc đạo)
- Hắc thế tâm: Vàng làm đen lòng người đời, ý nói người tham tiền thấy lợi thì tối mắt lại, chà đạp lên nhân nghĩa, đạo đức.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free