Nghĩa của hoàng lan | Babel Free
[hwaːŋ˨˩ laːn˧˧]Từ tương đương
Deutsch
Ylang-Ylang
English
ylang ylang
Français
ylang-ylang
Русский
ила́нг-ила́нг
Gagana Sāmoa
moso'oi
ไทย
กระดังงา
Tiếng Việt
ngọc lan tây
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free