HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của hoang mạc | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[hwaːŋ˧˧ maːk̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

Một vùng đất hoang rộng lớn, khí hậu khô cằn, hầu như không có cây cối và người sinh sống.

Từ tương đương

Bosanski desert
English desert
Hrvatski desert
Српски desert

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem hoang mạc được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free