Nghĩa của hoang mạc | Babel Free
[hwaːŋ˧˧ maːk̚˧˨ʔ]Định nghĩa
Một vùng đất hoang rộng lớn, khí hậu khô cằn, hầu như không có cây cối và người sinh sống.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free