HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of hoàng mai | Babel Free

Noun CEFR B2
/hwa̤ːŋ˨˩ maːj˧˧/

Định nghĩa

  1. Một quận nội thành phía nam thành phố Hà Nội.
  2. Một thị xã thuộc tỉnh Nghệ An.
  3. Một thị trấn cũ thuộc huyện Quỳnh Lưu, tỉnh Nghệ An; nay là phường Quỳnh Thiện thuộc thị xã Hoàng Mai.
  4. Một huyện trực thuộc địa cấp thị Hoàng Cương, tỉnh Hồ Bắc, Trung Quốc.

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See hoàng mai used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course