Giê-su Ki-tô
Định nghĩa
Chúa Jesus Christ.
Từ tương đương
15 more languages
SuomiJeesus Kristus
עבריתישו הנוצרי
LatviešuJēzus Kristus
SvenskaJesus Kristus
УкраїнськаІсус Христос
中文耶穌基督
繁體中文耶穌基督
Ví dụ
“Quả thế, Lề Luật đã được Thiên Chúa ban qua ông Mô-sê, còn ân sủng và sự thật, thì nhờ Đức Giê-su Ki-tô mà có.”
Thus, the Law was given by the Lord through Moses, while grace and truth was from Jesus Christ.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free