HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

Giê-su Ki-tô

Danh từ CEFR B2
zə˧˧ su˧˧ ki˧˧ to˧˧

Định nghĩa

Chúa Jesus Christ.

Từ tương đương

15 more languages

Ví dụ

“Quả thế, Lề Luật đã được Thiên Chúa ban qua ông Mô-sê, còn ân sủng và sự thật, thì nhờ Đức Giê-su Ki-tô mà có.”

Thus, the Law was given by the Lord through Moses, while grace and truth was from Jesus Christ.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Giê-su Ki-tô được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free