HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Giê-xu | Babel Free

Danh từ CEFR B1
zə˧˧ su˧˧

Định nghĩa

Xem Giê-su

Ví dụ

“Đây là gia phổ của Chúa Cứu Thế Giê-xu. Ngài xuất thân từ dòng họ Đa-vít, Đa-vít xuất thân từ dòng họ Áp-ra-ham.”

This is the genealogy of the Messiah Jesus. He was descended from the lineage of David, and David was descended from the lineage of Abraham.

“Đây là gia phả của Chúa Cứu Thế Giê-xu, theo dòng dõi Đa-vít và Áp-ra-ham:”

This is the genealogy of the Messiah Jesus, based on the lineage of David and Abraham:

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Giê-xu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free