Nghĩa của giếc | Babel Free
zək˧˥Định nghĩa
Xem Cá giếc
Ví dụ
“Con rô cũng tiếc, con giếc cũng muốn. (tục ngữ)”
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free