Nghĩa của giáng sinh | Babel Free
[zaːŋ˧˦ sïŋ˧˧]Từ tương đương
العربية
جسد
Suomi
ruumiillistaa
Bahasa Indonesia
menjelma
Latina
concarno
Nederlands
vleesgeworden
Português
encarnar
Svenska
inkarnera
Ví dụ
“lễ Giáng sinh”
Christmas celebrations
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free