HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

giáng thuỷ

Danh từ CEFR B2
[zaːŋ˧˦ tʰwi˧˩]

Định nghĩa

Sự rơi của các hạt nước từ mây xuống đất dưới dạng lỏng hoặc rắn.

Từ tương đương

32 more languages
Azərbaycan diliyağıntı
Българскивалеж
Češtinasrážky
Cymraegdyddodiad
Dansknedbør
Ελληνικάυετός
فارسیبارندگی
ʻŌlelo Hawaiʻikimu
עבריתמשקעים
Magyarcsapadék
ქართულინალექი
Kurdîsade
Македонскиврнежи
Монголтунадас
Nederlandsneerslag
Portuguêsprecipitação
Русскийосадки
Svenskanederbörd
Tagalogkadanligan

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem giáng thuỷ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free