giáng thuỷ
Định nghĩa
Sự rơi của các hạt nước từ mây xuống đất dưới dạng lỏng hoặc rắn.
Từ tương đương
32 more languages
Azərbaycan diliyağıntı
Българскивалеж
Catalàprecipitació
Češtinasrážky
Cymraegdyddodiad
Dansknedbør
DeutschNiederschlag
Ελληνικάυετός
فارسیبارندگی
Gaeilgecomhdhlúthú
ʻŌlelo Hawaiʻikimu
עבריתמשקעים
Magyarcsapadék
Italianoprecipitazione
ქართულინალექი
Kurdîsade
Македонскиврнежи
Монголтунадас
Nederlandsneerslag
Polskiopad atmosferyczny
Portuguêsprecipitação
Românăprecipitație
Русскийосадки
Svenskanederbörd
ไทยหยาดน้ำฟ้า
Tagalogkadanligan
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free