HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Giang Tô | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[zaːŋ˧˧ to˧˧]

Định nghĩa

Một tỉnh của Trung Quốc.

Từ tương đương

العربية جْيَانْغْسُو
Deutsch Jiangsu
English Jiangsu
Español Jiangsu
Français Jiangsu
हिन्दी जिआंगसू
日本語 江蘇
한국어 강소 장쑤
Português Jiangsu
Русский Цзянсу

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Giang Tô được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free