HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

Giang Tô

Danh từ CEFR B2
[zaːŋ˧˧ to˧˧]

Định nghĩa

Một tỉnh của Trung Quốc.

Từ tương đương

EnglishJiangsu
EspañolJiangsu
FrançaisJiangsu
7 more languages
DeutschJiangsu
हिन्दीजिआंगसू
日本語江蘇
한국어강소장쑤
PortuguêsJiangsu
РусскийЦзянсу

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Giang Tô được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free