Nghĩa của giang sơn | Babel Free
[zaːŋ˧˧ səːn˧˧]Định nghĩa
- Sông núi; dùng để chỉ đất đai thuộc chủ quyền một nước.
- Như cơ nghiệp
Ví dụ
“Giang sơn gấm vóc.”
“Gánh vác giang sơn nhà chồng.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free