HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của giảng sư | Babel Free

Danh từ CEFR B2
za̰ːŋ˧˩˧ sɨ˧˧

Định nghĩa

  1. . Giảng viên.
  2. Tu sĩ làm giảng viên trong các trường Phật học.

Từ tương đương

Afrikaans Prediker
Català Eclesiastès
Čeština kazatel
Cymraeg pregethwr
Ελληνικά Εκκλησιαστής
English Ecclesiastes
Español Eclesiastés
فارسی جامعه
ʻŌlelo Hawaiʻi Ke Kahuna
עברית קהלת
हिन्दी सभोपदेशक
Bahasa Indonesia Pengkhotbah
Italiano ecclesiaste Qoelet
Қазақ тілі уағыздаушы
한국어 전도서 코헬렛
Lietuvių Mokytojo knyga
Latviešu Mācītājs
Nederlands Prediker
Português Eclesiastes
Română ecleziast
Slovenčina Kazateľ
Svenska Predikaren
Kiswahili mhubiri
Yorùbá oniwaasu
中文 傳道書

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem giảng sư được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free