Meaning of giác | Babel Free
/[zaːk̚˧˦]/Định nghĩa
- Kẻ tổ chức thành lực lượng vũ trang, chuyên đi cướp phá, làm rối loạn an ninh, gây tai hoạ cho cả một vùng hoặc một nước.
- Từ dùng để chỉ từng khoảng thời gian ngủ liên tục.
- Xem Giốc
- Từ dùng để chỉ tổng thể nói chung những điều nằm mơ thấy trong giấc ngủ.
- Người nổi lên dùng bạo lực tìm cách lật đổ những người cầm quyền trong xã hội cũ (theo cách gọi của tầng lớp thống trị).
- Khoảng thời gian tương đối ngắn trong ngày, coi như đó là một thời điểm.
Từ tương đương
English
-gon
Ví dụ
“giặc ngoại xâm”
foreign invaders
“giặc đến nhà, đàn bà cũng đánh”
when invaders come, even women fight
“giặc dốt”
illiteracy
“giặc đói”
famine
“giặc dịch”
pandemic
“Dẫu rằng "giặc đói" không còn, nhưng "giặc nghèo" vẫn đang hiện hữu.”
Although hunger is a thing of the past, poverty is still an issue.
“giấc ngủ”
a sleep period or a nap
“giấc mơ/mộng”
a dream
“Giấc ngủ trưa.”
“Chợt tỉnh giấc.”
“Ngủ dở giấc.”
“Giấc mơ.”
“Giấc nồng.”
“Cứ giấc trưa là nó về .”
“Vào giấc này đường vắng.”
“Giặc đến nhà, đàn bà cũng đánh (tục ngữ).”
“Thù trong giặc ngoài.”
“Đánh giặc.”
“Diệt giặc dốt.”
“Được làm vua, thua làm giặc (tục ngữ).”
Cấp độ CEFR
A2
Elementary
This word is part of the CEFR A2 vocabulary — elementary level.
This word is part of the CEFR A2 vocabulary — elementary level.