HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của giác | Babel Free

Danh từ CEFR A2 Common
[zaːk̚˧˦]

Định nghĩa

  1. Kẻ tổ chức thành lực lượng vũ trang, chuyên đi cướp phá, làm rối loạn an ninh, gây tai hoạ cho cả một vùng hoặc một nước.
  2. Từ dùng để chỉ từng khoảng thời gian ngủ liên tục.
  3. Xem Giốc
  4. Từ dùng để chỉ tổng thể nói chung những điều nằm mơ thấy trong giấc ngủ.
  5. Người nổi lên dùng bạo lực tìm cách lật đổ những người cầm quyền trong xã hội cũ (theo cách gọi của tầng lớp thống trị).
  6. Khoảng thời gian tương đối ngắn trong ngày, coi như đó là một thời điểm.

Từ tương đương

Català -gon
Deutsch -eck
English -gon
Español -gona -gono
Suomi -kulmio
Français -gone
Gaeilge -gán
Galego -gono
Italiano -gono
日本語 角形
한국어 각형
Bahasa Melayu segi
Nederlands hoek
Português -gono
Русский -угольник
Svenska -gon -hörning
Türkçe -gen

Ví dụ

“giặc ngoại xâm”

foreign invaders

“giặc đến nhà, đàn bà cũng đánh”

when invaders come, even women fight

“giặc dốt”

illiteracy

“giặc đói”

famine

“giặc dịch”

pandemic

“Dẫu rằng "giặc đói" không còn, nhưng "giặc nghèo" vẫn đang hiện hữu.”

Although hunger is a thing of the past, poverty is still an issue.

“giấc ngủ”

a sleep period or a nap

“giấc mơ/mộng”

a dream

“Giấc ngủ trưa.”
“Chợt tỉnh giấc.”
“Ngủ dở giấc.”
“Giấc mơ.”
“Giấc nồng.”
“Cứ giấc trưa là nó về .”
“Vào giấc này đường vắng.”
“Giặc đến nhà, đàn bà cũng đánh (tục ngữ).”
“Thù trong giặc ngoài.”
“Đánh giặc.”
“Diệt giặc dốt.”
“Được làm vua, thua làm giặc (tục ngữ).”

Cấp độ CEFR

A2
Cơ bản
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
See all A2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem giác được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free