Nghĩa của ghi chép | Babel Free
[ɣi˧˧ t͡ɕɛp̚˧˦]Định nghĩa
Viết lại điều mình nghe được, đọc được.
Từ tương đương
العربية
نسخ
Esperanto
noti
Español
transcribir
Gàidhlig
ath-sgrìobh
Magyar
jegyzetel
Svenska
transkribera
ไทย
ทับศัพท์
Ví dụ
“Ngồi trong lớp, em ấy ghi chép đầy đủ lời thầy dạy.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free