HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

gái

Danh từ CEFR A1 Common
[ɣaːj˧˧]

Định nghĩa

  1. Người thuộc nữ giới (nói khái quát).
  2. Ngạnh nhọn ở thân, cành hay lá cây.
  3. Người phụ nữ.
    colloquial, derogatory
  4. Loài cây cùng họ với dâu, mít, có nhiều lông trắng ở mặt dưới lá, cao độ 1m - 1m50, vỏ có sợi mềm, bền và ánh, dùng để dệt vải mịn, làm võng, làm lưới đánh cá.
  5. Cây thuộc họ Tầm ma/Gai (Urticaceae), tên khoa học là Boehmeria nivea, lá dùng làm bánh gai.

Từ tương đương

Françaisépine
22 more languages

Ví dụ

“làm gái”

to be a whore

“Không phân biệt già, trẻ, gái, trai.”
“Người bạn gái.”
“Bác gái.”
“Họ nhà gái.”
Sinh được một gái.”
“Mê gái.”
“Gái nhảy.”
“Gái già”

Cấp độ CEFR

A1
Sơ cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR A1 — cấp độ sơ cấp.
See all A1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem gái được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free