gà tồ
Định nghĩa
- Bánh nướng xốp, mềm làm bằng bột mì đánh lẫn với đường và trứng.
- Loài gà to, cao, ít lông.
- Người to xác mà khờ khạo.
Ví dụ
“Bánh ga tô.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free