HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

gà tồ

Danh từ CEFR B2
ɣa̤ː˨˩ to̤˨˩

Định nghĩa

  1. Bánh nướng xốp, mềm làm bằng bột mì đánh lẫn với đường và trứng.
  2. Loài gà to, cao, ít lông.
  3. Người to xác mà khờ khạo.

Từ tương đương

23 more languages

Ví dụ

“Bánh ga tô.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem gà tồ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free