Nghĩa của bánh kem | Babel Free
[ʔɓajŋ̟˧˦ kɛm˧˧]Định nghĩa
Một món tráng miệng ngọt ngào, béo ngậy, thường được làm từ bột mì, đường và trứng rồi nướng trong lò và thường được phủ kem đá.
Từ tương đương
Čeština
dort
Dansk
fødselsdagskage
Eesti
sünnipäevatort
Magyar
torta
Íslenska
rjómakaka
ქართული
სადაბადებისდღეო ტორტი
Kurdî
tort
Bahasa Melayu
kek hari jadi
မြန်မာဘာသာ
မွေးနေ့ကိတ်မုန့်
Română
tort aniversar
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free