bánh kem
Định nghĩa
Một món tráng miệng ngọt ngào, béo ngậy, thường được làm từ bột mì, đường và trứng rồi nướng trong lò và thường được phủ kem đá.
Từ tương đương
26 more languages
Češtinadort
Danskfødselsdagskage
Eestisünnipäevatort
Magyartorta
Íslenskarjómakaka
ქართულისადაბადებისდღეო ტორტი
Kurdîtort
Bahasa Melayukek hari jadi
မြန်မာမွေးနေ့ကိတ်မုန့်
Românătort aniversar
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free