HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of bánh khoai | Babel Free

Noun CEFR B2
/ɓajŋ˧˥ xwaːj˧˧/

Định nghĩa

  1. Bánh làm bằng khoai lang hoặc khoai sọ thái mỏng, trộn với bột gạo tẻ, nhân đậu xanh và thịt, gói lá, luộc chín.
  2. Bánh quấy bằng bột gạo tẻ trộn với hành mỡ, đổ ra đĩa.
  3. Bánh làm bằng khoai lang thái mỏng, trộn với bột mì hoà nước, rán vàng.
  4. bánh xèo
    dialectal

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See bánh khoai used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course