HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bánh khúc | Babel Free

Danh từ CEFR B2
ɓajŋ˧˥ xuk˧˥

Định nghĩa

Món xôi làm từ rau khúc, gạo nếp, đậu xanh và thịt lợn mỡ, được vo tròn đem hấp cho chín, ăn kèm muối vừng của vùng đồng bằng Bắc Bộ.

Ví dụ

“Xôi lạc, bánh khúc đây.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bánh khúc được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free