HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

bánh lọt

Danh từ CEFR B2
[ʔɓajŋ̟˧˦ lɔt̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

cendol

Từ tương đương

Englishcendol
6 more languages
Bahasa Indonesiacendoldawet
한국어첸돌
Kurdîdawet
Tiếng Việtchè bánh lọt

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bánh lọt được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free